命定
mệnh định
Hán Việt: mệnh định · Pinyin: mìng dìng
Tổng quan
được định sẵn
Nghĩa
Việt
- Cihui được định sẵn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 命中注定(迷信)。
Eng
- CC-CEDICT to be predestined
- Cihui to be predestined
Hán Việt: mệnh định · Pinyin: mìng dìng
được định sẵn