命客 mìng kè · mệnh khách Hán Việt: mệnh khách · Pinyin: mìng kè Tổng quan Cấu tạo: 命 (mệnh) + 客 (khách)Pinyinmìng kèHán Việtmệnh kháchCấu tạo命 + 客 · mệnh + khách nghĩa thành phần: mệnh + khách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宴请客人。Tân Hoa Tự Điển 1.宴请客人。