命宮

mìng gōng mệnh cung

Hán Việt: mệnh cung · Pinyin: mìng gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (mệnh) + (cung)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 術數用語:(1)以人的生時加太陽宮,順數遇卯即為命宮。(2)指兩眉間的部位。

Eng

  • Cihui 命宮 ìnggōng n. 1. constellation under which one is born 2. place where the eyebrows meet