命將 mìng jiāng · mệnh tương Hán Việt: mệnh tương · Pinyin: mìng jiāng Tổng quan Cấu tạo: 命 (mệnh) + 將 (tương)Pinyinmìng jiāngHán Việtmệnh tươngCấu tạo命 + 將 · mệnh + tương nghĩa thành phần: mệnh + tương