命履

mìng lǚ mệnh lí

Hán Việt: mệnh lí · Pinyin: mìng lǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (mệnh) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 呼人取履。谓将行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.呼人取履。谓将行。