命工

mìng gōng mệnh công

Hán Việt: mệnh công · Pinyin: mìng gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (mệnh) + (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指派工匠。谓动工。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指派工匠。谓动工。