命帥

mìng shuài mệnh suất

Hán Việt: mệnh suất · Pinyin: mìng shuài

Tổng quan

Cấu tạo: (mệnh) + (suất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 任命将帅。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.任命将帅。