命席 mìng xí · mệnh tịch Hán Việt: mệnh tịch · Pinyin: mìng xí Tổng quan Cấu tạo: 命 (mệnh) + 席 (tịch)Pinyinmìng xíHán Việtmệnh tịchCấu tạo命 + 席 · mệnh + tịch nghĩa thành phần: mệnh + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 下令安排座位。Tân Hoa Tự Điển 1.下令安排座位。