命幹

mìng gàn mệnh cán

Hán Việt: mệnh cán · Pinyin: mìng gàn

Tổng quan

Cấu tạo: (mệnh) + (cán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.星相家指与人出生时所值的年﹑月﹑日﹑时相应的天干。干,同"干(gān)"。