命彩 mìng cǎi · mệnh thải Hán Việt: mệnh thải · Pinyin: mìng cǎi Tổng quan Cấu tạo: 命 (mệnh) + 彩 (thải)Pinyinmìng cǎiHán Việtmệnh thảiCấu tạo命 + 彩 · mệnh + thải nghĩa thành phần: mệnh + thải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹好运。Tân Hoa Tự Điển 1.犹好运。