命志

mìng zhì mệnh chí

Hán Việt: mệnh chí · Pinyin: mìng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (mệnh) + (chí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓立志。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓立志。