命戒 mìng jiè · mệnh giới Hán Việt: mệnh giới · Pinyin: mìng jiè Tổng quan Cấu tạo: 命 (mệnh) + 戒 (giới)Pinyinmìng jièHán Việtmệnh giớiCấu tạo命 + 戒 · mệnh + giới nghĩa thành phần: mệnh + giới Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 命令与禁令。Tân Hoa Tự Điển 1.命令与禁令。