命教 mìng jiào · mệnh giáo Hán Việt: mệnh giáo · Pinyin: mìng jiào Tổng quan Cấu tạo: 命 (mệnh) + 教 (giáo)Pinyinmìng jiàoHán Việtmệnh giáoCấu tạo命 + 教 · mệnh + giáo nghĩa thành phần: mệnh + giáo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹命令。Tân Hoa Tự Điển 1.犹命令。