命旅 mìng lǚ · mệnh lữ Hán Việt: mệnh lữ · Pinyin: mìng lǚ Tổng quan Cấu tạo: 命 (mệnh) + 旅 (lữ)Pinyinmìng lǚHán Việtmệnh lữCấu tạo命 + 旅 · mệnh + lữ nghĩa thành phần: mệnh + lữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 出师;誓师; 启程。Tân Hoa Tự Điển 1.出师;誓师。 2.启程。