命星 mệnh tinh Hán Việt: mệnh tinh Tổng quan Cấu tạo: 命 (mệnh) + 星 (tinh)Hán Việtmệnh tinhCấu tạo命 + 星 · mệnh + tinh nghĩa thành phần: mệnh + tinh Nghĩa EngCihui 命星 ìngxīng n. luck; fate