命期

mìng qī mệnh kì

Hán Việt: mệnh kì · Pinyin: mìng qī

Tổng quan

Cấu tạo: (mệnh) + (kì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹历数。指国家治乱兴亡更替的期限。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹历数。指国家治乱兴亡更替的期限。