命術

mìng shù mệnh thuật

Hán Việt: mệnh thuật · Pinyin: mìng shù

Tổng quan

Cấu tạo: (mệnh) + (thuật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 算命之术; 肾的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.算命之术。 2.肾的别名。