命材

mìng cái mệnh tài

Hán Việt: mệnh tài · Pinyin: mìng cái

Tổng quan

Cấu tạo: (mệnh) + (tài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 任用有才干的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.任用有才干的人。