命梓 mìng zǐ · mệnh tử Hán Việt: mệnh tử · Pinyin: mìng zǐ Tổng quan Cấu tạo: 命 (mệnh) + 梓 (tử)Pinyinmìng zǐHán Việtmệnh tửCấu tạo命 + 梓 · mệnh + tử nghĩa thành phần: mệnh + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 嘱人刻版;刊印。Tân Hoa Tự Điển 1.嘱人刻版;刊印。