命棹 mìng zhào · mệnh trạo Hán Việt: mệnh trạo · Pinyin: mìng zhào Tổng quan Cấu tạo: 命 (mệnh) + 棹 (trạo)Pinyinmìng zhàoHán Việtmệnh trạoCấu tạo命 + 棹 · mệnh + trạo nghĩa thành phần: mệnh + trạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指乘船。Tân Hoa Tự Điển 1.指乘船。