命樂 mìng lè · mệnh nhạc Hán Việt: mệnh nhạc · Pinyin: mìng lè Tổng quan Cấu tạo: 命 (mệnh) + 樂 (nhạc)Pinyinmìng lèHán Việtmệnh nhạcCấu tạo命 + 樂 · mệnh + nhạc nghĩa thành phần: mệnh + nhạc