命毒
mệnh độc
Hán Việt: mệnh độc · Pinyin: mìng dú
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 命苦。元.武漢臣《老生兒.楔子》:「這孩兒好是命毒也,我那兄弟早年間亡化過了。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓命硬克妨亲人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓命硬克妨亲人。
Hán Việt: mệnh độc · Pinyin: mìng dú