命民 mìng mín · mệnh dân Hán Việt: mệnh dân · Pinyin: mìng mín Tổng quan Cấu tạo: 命 (mệnh) + 民 (dân)Pinyinmìng mínHán Việtmệnh dânCấu tạo命 + 民 · mệnh + dân nghĩa thành phần: mệnh + dân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指平民受帝王赐爵者。Tân Hoa Tự Điển 1.指平民受帝王赐爵者。