命濁 mìng zhuó · mệnh trọc Hán Việt: mệnh trọc · Pinyin: mìng zhuó Tổng quan Cấu tạo: 命 (mệnh) + 濁 (trọc)Pinyinmìng zhuóHán Việtmệnh trọcCấu tạo命 + 濁 · mệnh + trọc nghĩa thành phần: mệnh + trọc Nghĩa ViệtCihui mệnh trọc (術語)五濁之一。謂至末世而壽命短縮也。是為煩惱與邪見之結果,濁者穢濁,以煩惱與邪見,為濁之本體,命之短縮為其結果,故曰命濁。☸