命犯 mìng fàn · mệnh phạm Hán Việt: mệnh phạm · Pinyin: mìng fàn Tổng quan Cấu tạo: 命 (mệnh) + 犯 (phạm)Pinyinmìng fànHán Việtmệnh phạmCấu tạo命 + 犯 · mệnh + phạm nghĩa thành phần: mệnh + phạm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 有杀人罪的犯人。Tân Hoa Tự Điển 1.有杀人罪的犯人。