命珪 mìng guī · mệnh khuê Hán Việt: mệnh khuê · Pinyin: mìng guī Tổng quan Cấu tạo: 命 (mệnh) + 珪 (khuê)Pinyinmìng guīHán Việtmệnh khuêCấu tạo命 + 珪 · mệnh + khuê nghĩa thành phần: mệnh + khuê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"命圭"。