命硬

mìng yìng mệnh ngạnh

Hán Việt: mệnh ngạnh · Pinyin: mìng yìng

Tổng quan

Cấu tạo: (mệnh) + (ngạnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊時社會相信人的生辰八字不好,容易剋死親屬,稱為「命硬」。如:「那本小說中的主角命硬,與六親緣淺,孤寂一生。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 迷信谓生辰八字不好,克死亲属。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.迷信谓生辰八字不好,克死亲属。