命祜 mìng hù · mệnh hỗ Hán Việt: mệnh hỗ · Pinyin: mìng hù Tổng quan Cấu tạo: 命 (mệnh) + 祜 (hỗ)Pinyinmìng hùHán Việtmệnh hỗCấu tạo命 + 祜 · mệnh + hỗ nghĩa thành phần: mệnh + hỗ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 天赐的福祚; 谓赐福。Tân Hoa Tự Điển 1.天赐的福祚。 2.谓赐福。