命祭 mìng jì · mệnh tế Hán Việt: mệnh tế · Pinyin: mìng jì Tổng quan Cấu tạo: 命 (mệnh) + 祭 (tế)Pinyinmìng jìHán Việtmệnh tếCấu tạo命 + 祭 · mệnh + tế nghĩa thành phần: mệnh + tế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓臣受君命而祭祀。Tân Hoa Tự Điển 1.谓臣受君命而祭祀。