命祿 mìng lù · mệnh lộc Hán Việt: mệnh lộc · Pinyin: mìng lù Tổng quan Cấu tạo: 命 (mệnh) + 祿 (lộc)Pinyinmìng lùHán Việtmệnh lộcCấu tạo命 + 祿 · mệnh + lộc nghĩa thành phần: mệnh + lộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 禄食运数。星相家指人与生俱来的富贵贫贱﹑生死寿夭的运数。Tân Hoa Tự Điển 1.禄食运数。星相家指人与生俱来的富贵贫贱﹑生死寿夭的运数。