命禾

mìng hé mệnh hòa

Hán Việt: mệnh hòa · Pinyin: mìng hé

Tổng quan

Cấu tạo: (mệnh) + (hòa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天子所赐的嘉禾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.天子所赐的嘉禾。