命籠

mìng lóng mệnh lung

Hán Việt: mệnh lung · Pinyin: mìng lóng

Tổng quan

Cấu tạo: (mệnh) + (lung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代工事名。隐蔽身体的坑穴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代工事名。隐蔽身体的坑穴。