命管

mìng guǎn mệnh quản

Hán Việt: mệnh quản · Pinyin: mìng guǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (mệnh) + (quản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 命笔,下笔。管,指笔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.命笔,下笔。管,指笔。