命篇 mìng piān · mệnh thiên Hán Việt: mệnh thiên · Pinyin: mìng piān Tổng quan Cấu tạo: 命 (mệnh) + 篇 (thiên)Pinyinmìng piānHán Việtmệnh thiênCấu tạo命 + 篇 · mệnh + thiên nghĩa thành phần: mệnh + thiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓写作诗文。Tân Hoa Tự Điển 1.谓写作诗文。