命籍 mìng jí · mệnh tịch Hán Việt: mệnh tịch · Pinyin: mìng jí Tổng quan Cấu tạo: 命 (mệnh) + 籍 (tịch)Pinyinmìng jíHán Việtmệnh tịchCấu tạo命 + 籍 · mệnh + tịch nghĩa thành phần: mệnh + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迷信者谓上天记载人的富贵贫贱﹑生死寿夭的簿籍。Tân Hoa Tự Điển 1.迷信者谓上天记载人的富贵贫贱﹑生死寿夭的簿籍。