命籠 mìng lóng · mệnh lung Hán Việt: mệnh lung · Pinyin: mìng lóng Tổng quan Cấu tạo: 命 (mệnh) + 籠 (lung)Pinyinmìng lóngHán Việtmệnh lungCấu tạo命 + 籠 · mệnh + lung nghĩa thành phần: mệnh + lung