命素 mìng sù · mệnh tố Hán Việt: mệnh tố · Pinyin: mìng sù Tổng quan Cấu tạo: 命 (mệnh) + 素 (tố)Pinyinmìng sùHán Việtmệnh tốCấu tạo命 + 素 · mệnh + tố nghĩa thành phần: mệnh + tố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓展纸作画写作。素,白绢,指纸。Tân Hoa Tự Điển 1.谓展纸作画写作。素,白绢,指纸。