命終

mìng zhōng mệnh chung

Hán Việt: mệnh chung · Pinyin: mìng zhōng

Tổng quan

Cấu tạo: (mệnh) + (chung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hấm dứt cuộc đời. Chết. mệnh chung mệnh chung ☆Chấm dứt cuộc đời. Chết.