命苦

mìng kǔ mệnh khổ

Hán Việt: mệnh khổ · Pinyin: mìng kǔ

Tổng quan

sinh ra dưới vì sao xấu

Cấu tạo: (mệnh) + (khổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sinh ra dưới vì sao xấu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 命運不好。《紅樓夢》第三回:「只可憐我這妹妹這樣命苦,怎麼姑媽偏就去世了。」

Eng

  • CC-CEDICT to be born under an ill star
  • Cihui to be born under an ill star