命草 mìng cǎo · mệnh thảo Hán Việt: mệnh thảo · Pinyin: mìng cǎo Tổng quan Cấu tạo: 命 (mệnh) + 草 (thảo)Pinyinmìng cǎoHán Việtmệnh thảoCấu tạo命 + 草 · mệnh + thảo nghĩa thành phần: mệnh + thảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 起草。Tân Hoa Tự Điển 1.起草。