命蒂 mìng dì · mệnh đế Hán Việt: mệnh đế · Pinyin: mìng dì Tổng quan Cấu tạo: 命 (mệnh) + 蒂 (đế)Pinyinmìng dìHán Việtmệnh đếCấu tạo命 + 蒂 · mệnh + đế nghĩa thành phần: mệnh + đế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 脐带的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.脐带的别称。EngCihui 命蒂 ìngdì n. <Ch. med.> the placenta cord