命虧

mìng kuī mệnh khuy

Hán Việt: mệnh khuy · Pinyin: mìng kuī

Tổng quan

Cấu tạo: (mệnh) + (khuy)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 命運不好。元.無名氏《盆兒鬼》第三折:「昨日個王弘道命虧,今日個李從善辭世,天那,則俺那一班兒白髮故人稀。」