命討 mìng tǎo · mệnh thảo Hán Việt: mệnh thảo · Pinyin: mìng tǎo Tổng quan Cấu tạo: 命 (mệnh) + 討 (thảo)Pinyinmìng tǎoHán Việtmệnh thảoCấu tạo命 + 討 · mệnh + thảo nghĩa thành phần: mệnh + thảo