命詞 mìng cí · mệnh từ Hán Việt: mệnh từ · Pinyin: mìng cí Tổng quan Cấu tạo: 命 (mệnh) + 詞 (từ)Pinyinmìng cíHán Việtmệnh từCấu tạo命 + 詞 · mệnh + từ nghĩa thành phần: mệnh + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 制诰,诏书。也指草诏,为皇帝起草诏书; 遣词,用词。Tân Hoa Tự Điển 1.制诰,诏书。也指草诏,为皇帝起草诏书。 2.遣词,用词。