命賜 mìng cì · mệnh tứ Hán Việt: mệnh tứ · Pinyin: mìng cì Tổng quan Cấu tạo: 命 (mệnh) + 賜 (tứ)Pinyinmìng cìHán Việtmệnh tứCấu tạo命 + 賜 · mệnh + tứ nghĩa thành phần: mệnh + tứ