命路 mìng lù · mệnh lộ Hán Việt: mệnh lộ · Pinyin: mìng lù Tổng quan Cấu tạo: 命 (mệnh) + 路 (lộ)Pinyinmìng lùHán Việtmệnh lộCấu tạo命 + 路 · mệnh + lộ nghĩa thành phần: mệnh + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 人生的道路。Tân Hoa Tự Điển 1.人生的道路。