命辭 mệnh từ Hán Việt: mệnh từ Tổng quan Cấu tạo: 命 (mệnh) + 辭 (từ)Hán Việtmệnh từCấu tạo命 + 辭 · mệnh + từ nghĩa thành phần: mệnh + từ Nghĩa EngCihui 命辭 ìngcí n. <lg.> proposition