命通 mìng tōng · mệnh thông Hán Việt: mệnh thông · Pinyin: mìng tōng Tổng quan Cấu tạo: 命 (mệnh) + 通 (thông)Pinyinmìng tōngHán Việtmệnh thôngCấu tạo命 + 通 · mệnh + thông nghĩa thành phần: mệnh + thông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 命运亨通。Tân Hoa Tự Điển 1.命运亨通。