命過 mìng guò · mệnh quá Hán Việt: mệnh quá · Pinyin: mìng guò Tổng quan Cấu tạo: 命 (mệnh) + 過 (quá)Pinyinmìng guòHán Việtmệnh quáCấu tạo命 + 過 · mệnh + quá nghĩa thành phần: mệnh + quá