命酌 mìng zhuó · mệnh chước Hán Việt: mệnh chước · Pinyin: mìng zhuó Tổng quan Cấu tạo: 命 (mệnh) + 酌 (chước)Pinyinmìng zhuóHán Việtmệnh chướcCấu tạo命 + 酌 · mệnh + chước nghĩa thành phần: mệnh + chước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 使令酌酒者; 使令酌酒; 泛指饮酒。Tân Hoa Tự Điển 1.使令酌酒者。 2.使令酌酒。 3.泛指饮酒。